Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng あ — trang 20
5.097 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng あ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 20/26
- 俺おれtôi, ta, tao
- お礼おれいcảm ơn
- 折れるおれるgãy, bị gãy, gập lại
- おろおろ
- 愚かおろか
- おろか
- 愚か者おろかもの
- 卸おろし
- 卸売おろしうりbán sỉ
- 卸売市場おろしうりしじょう
- 卸売物価おろしうりぶっか
- おろし金おろしがねbàn mài
- 卸し問屋おろしどんや
- 卸値おろしね
- 下ろすおろすdỡ
- 卸すおろす
- 堕ろすおろすsẩy thai, phá thai
- おろそか
- お詫びおわび
- 終わりおわりkết thúc, chết
- 終値おわりね
- 終わりまでおわりまで
- 終わるおわるkết thúc, hết, xong
- 尾を引くおをひく
- 恩おん
- 音おん
- 唵おんúm
- 音域おんいき
- 音韻論おんいんろんâm vị học
- 音階おんかい
- 恩返しおんがえし
- 音楽おんがくâm nhạc
- 音楽家おんがくかnhạc sĩ
- 音楽会おんがくかいbuổi hoà nhạc
- 音楽学おんがくがくâm nhạc học
- 音楽理論おんがくりろんnhạc lí
- 音楽ゲームおんがくゲームtrò chơi nhịp điệu
- 恩給おんきゅう
- 音響おんきょうâm hưởng
- 音響学おんきょうがくâm học
- 音響効果おんきょうこうか
- 恩義おんぎân nghĩa
- 音曲おんぎょく
- 音訓おんくん
- 恩恵おんけいân huệ
- 穏健おんけん
- 温厚おんこう
- 温故知新おんこちしんXem xét lại những điều xưa cũ thì biết được nhiều điều mới. (Hán-Việt: ôn cố tri tân)
- 音叉おんさthanh mẫu, âm thoa
- 恩師おんしân sư
- 恩賜おんし
- 温室おんしつnhà kính
- 音質おんしつ
- 温室効果おんしつこうかhiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng
- 温室効果ガスおんしつこうかガスkhí nhà kính
- 恩赦おんしゃân xá, sự ân xá, xá tội
- 御社おんしゃ
- 音写おんしゃ
- 温床おんしょう
- 恩知らずおんしらず
- 音信おんしん
- 温情おんじょう
- 温情主義おんじょうしゅぎchủ nghĩa gia trưởng
- 恩人おんじんân nhân
- 音声おんせいâm thanh
- 音声学おんせいがくngữ âm học
- 音節おんせつâm tiết
- 温泉おんせんsuối nước nóng
- 温泉郷おんせんきょう
- 温泉卵おんせんたまごOnsen tamago
- 音素おんそâm vị
- 音速おんそく
- 音素配列論おんそはいれつろんkết âm học
- 音素文字おんそもじ
- 御曹司おんぞうし
- 温存おんぞん
- 温帯おんたいôn đới
- 温暖おんだん
- 温暖化おんだんか
- 音痴おんち
- 御中おんちゅう
- 音程おんてい
- 恩典おんてん
- 穏当おんとう
- 温度おんどnhiệt độ
- 音頭おんど
- 音読おんどく
- 温度計おんどけいnhiệt kế
- おんどりgà trống, con gà trống
- 女おんなphụ nữ, đàn bà
- 女形おんながた
- 女嫌いおんなぎらいngười ghét phụ nữ
- 女手おんなで
- 女の子おんなのこcô gái, con gái, gái
- 女の人おんなのひとphụ nữ, đàn bà
- 女らしいおんならしいnữ giới
- 温熱おんねつ
- 怨念おんねん
- 音盤おんばん
- 音波おんぱâm ba
- 穏便おんびん
- おんぶ
- 音部記号おんぶきごうkhóa của âm nhạc
- 音符おんぷ
- 隠密おんみつ
- 音読みおんよみ
- 音量おんりょうâm lượng
- 怨霊おんりょう
- 温良恭倹譲おんりょうきょうけんじょうhiền lương, cung kính
- 温和おんわôn hoà
- ア式蹴球アしきしゅうきゅうbóng đá
- アイ
- アイアイKhỉ aye-aye
- アイアン
- アイオワAi-ô-òa
- アイコンbiểu tượng
- アイコンタクトgiao tiếp bằng mắt
- アイシャドウ
- アイシングkem đường
- アイスkem
- アイスキャンデーkem que
- アイスキューブđá lạnh
- アイスクリームkem, cà rem
- アイスコーヒーcà phê đá, cà phê sữa đá
- アイススケートtrượt băng
- アイスティtrà đá
- アイスバーン
- アイスホッケー
- アイスランドbăng đảo
- アイスランド共和国アイスランドきょうわこくcộng hòa iceland
- アイスランド語アイスランドごtiếng băng đảo
- アイゼン
- アイソトープ
- アイテムvật phẩm
- アイデアtư tưởng, ý niệm
- IDカードアイディーカード
- アイデンティティtính đồng nhất, sự giống hệt, danh tính
- アイドリングストップTắt động cơ khi dừng
- アイドルthần tượng, người được ngưỡng mộ, thời gian nhàn rỗi
- アイヌAinu
- アイヌ語アイヌごtiếng ainu
- IPアドレスアイピーアドレスđịa chỉ ip
- アイボリー
- アイライナーbút kẻ mắt
- アイライン
- アイラブユーem yêu anh
- アイリス
- アイリッシュ海アイリッシュかいbiển ireland
- アイルランドái nhĩ lan
- アイルランド共和国アイルランドきょうわこくcộng hòa ireland
- アイルランド語アイルランドごtiếng ireland
- アイルランド人アイルランドじん
- アイロニーgiống thép, giống gang
- アイロン
- アイロンをかける
- アインスタイニウムensteni
- IQアイ・キューChỉ số thông minh
- ITアイ・ティーcntt
- OUTアウト
- アウトサイダーngười ngoài
- アウトソーシングthuê ngoài
- アウトドア
- アウトドアスポーツ
- アウトバーン
- アウトレット
- アウトロー
- アエマquãng nghỉ
- アオザイáo dài
- アオリストthể bất định
- 垢アカ
- アカウント
- アカエイcá đuối ó
- アカシア
- アカツクシガモvịt vàng
- アカデミシャンviện sĩ
- アカデミズム
- アカデミック
- アカデミーhọc viện, viện hàn lâm
- アカデミー賞アカデミーしょうgiải oscar
- アガバチong bắp cày
- アガリコsa giông
- アキュムレータbình điện
- アキュートアクセントdấu sắc
- アキレスA-sin
- アキレス腱アキレスけんgân gót chân, gân achilles
- アクアmàu xanh lơ, xanh ngọc, xanh nhạt
- アクアウオーキングđi bộ dưới nước
- アクアトロン
- アクアパッツァAcqua pazza
- アクアマリンngọc xanh biển, xanh ngọc
- アクアリウムbể cá, thủy cung, công viên thuỷ sinh
- アクシデントsự cố, tai nạn
- アクション
- アクション映画アクションえいがphim đánh đấm, phim bắn giết
- アクセサリーphụ
- アクセス
- アクセル
- アクセントdấu, trọng âm
- アクセント辞典アクセントじてんTừ điển trọng âm âm vực tiếng Nhật
- アクチニウムactini