Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アヘン戦争 nghĩa là chiến tranh nha phiến.
Nghĩa của アヘン戦争
Danh từ riêng
Chiến tranh Nha phiến.
Cách viết khác: 阿片戦争, 鴉片戦争, あへんせんそう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Opium War (1840-42)
Câu hỏi thường gặp
アヘン戦争 nghĩa là gì?
アヘン戦争 (danh từ riêng) nghĩa là chiến tranh nha phiến.
アヘン戦争 đọc là gì?
アヘン戦争 đọc là アヘンせんそう (romaji: ahensensō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.