TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アジア

JLPT N4 từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ajia giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Á TẾ Á 亜 á·細 tế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “á tế á” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

アジア nghĩa là châu á, á tế á, á châu.

Nghĩa của アジア

Danh từ riêng

  1. Châu Á, Á Tế Á, Á Châu. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 亜細亜

Từ ghép có アジア

Câu ví dụ với アジア

  • アジアの歴史に興味があります。 Tôi có hứng thú với lịch sử châu Á.Tatoeba #234481

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Asia

Câu hỏi thường gặp

アジア nghĩa là gì?

アジア (danh từ riêng) nghĩa là châu á, á tế á, á châu.

アジア đọc là gì?

アジア đọc là アジア (romaji: ajia).

Âm Hán Việt của アジア là gì?

Âm Hán Việt của アジア là "á tế á". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.