Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アマチュア無線 nghĩa là phát thanh nghiệp dư.
Nghĩa của アマチュア無線
Danh từ
Phát thanh nghiệp dư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ amateur radio
Câu hỏi thường gặp
アマチュア無線 nghĩa là gì?
アマチュア無線 (danh từ) nghĩa là phát thanh nghiệp dư.
アマチュア無線 đọc là gì?
アマチュア無線 đọc là アマチュアむせん (romaji: amachuamusen).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.