TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アナリスト

từ thông dụng
anarisuto giọng máy của trình duyệt

アナリスト nghĩa là người phân tích.

Nghĩa của アナリスト

Danh từ

  1. Người phân tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ analyst

Câu hỏi thường gặp

アナリスト nghĩa là gì?

アナリスト (danh từ) nghĩa là người phân tích.

アナリスト đọc là gì?

アナリスト đọc là アナリスト (romaji: anarisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.