アトリエ
từ thông dụng
atorie
giọng máy của trình duyệt
アトリエ nghĩa là xưởng.
Nghĩa của アトリエ
Danh từ
- Xưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atelier; studio; workshop
Câu hỏi thường gặp
アトリエ nghĩa là gì?
アトリエ (danh từ) nghĩa là xưởng.
アトリエ đọc là gì?
アトリエ đọc là アトリエ (romaji: atorie).