TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アトリエ

từ thông dụng
atorie giọng máy của trình duyệt

アトリエ nghĩa là xưởng.

Nghĩa của アトリエ

Danh từ

  1. Xưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atelier; studio; workshop

Câu hỏi thường gặp

アトリエ nghĩa là gì?

アトリエ (danh từ) nghĩa là xưởng.

アトリエ đọc là gì?

アトリエ đọc là アトリエ (romaji: atorie).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.