アセトン
aseton
giọng máy của trình duyệt
アセトン nghĩa là axeton.
Nghĩa của アセトン
Danh từ
- Axeton.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acetone
Câu hỏi thường gặp
アセトン nghĩa là gì?
アセトン (danh từ) nghĩa là axeton.
アセトン đọc là gì?
アセトン đọc là アセトン (romaji: aseton).