TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アセトン

aseton giọng máy của trình duyệt

アセトン nghĩa là axeton.

Nghĩa của アセトン

Danh từ

  1. Axeton.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acetone

Câu hỏi thường gặp

アセトン nghĩa là gì?

アセトン (danh từ) nghĩa là axeton.

アセトン đọc là gì?

アセトン đọc là アセトン (romaji: aseton).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.