Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng あ — trang 22
5.097 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng あ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 22/26
- 亜米利加アメリカchâu mỹ
- アメリカ英語アメリカえいごtiếng mỹ
- アメリカおしvịt gỗ
- アメリカ化アメリカかmĩ hoá
- アメリカ合衆国アメリカがっしゅうこくhoa kỳ, nước mĩ
- アメリカ軍アメリカぐん
- アメリカ州アメリカしゅうchâu mỹ, mỹ lợi gia
- アメリカ人アメリカじんngười mỹ, mỹ
- アメリカ豹アメリカひょうbáo đốm, báo đốm châu mỹ
- アメリカやぎゅう
- アメリカ領ヴァージン諸島アメリカりょうヴァージンしょとうQuần đảo Virgin thuộc Mỹ
- アメリカドルđồng mỹ, mĩ kim
- アメリカナイゼーション
- アメリカネリmướp tây, đậu bắp
- アメリカン
- アメリカンドリームgiấc mơ mĩ, giấc mơ mỹ
- アメリカンフットボールbóng bầu dục
- アメリカンワイヤーヘアMèo lông gợn sóng Hoa Kỳ
- アメリシウムamerixi, ameriđi
- アメーバa míp, trùng biến hình
- 廈門アモイhạ môn
- アライアンスđồng minh
- アラウンド
- アラカルト
- アラニン
- アラビアả rập, bán đảo ả rập
- アラビア語アラビアごtiếng ả rập
- アラビア人アラビアじんngười á rập
- アラビア数字アラビアすうじchữ số ả rập
- アラビアちゃのき
- アラビア半島アラビアはんとうbán đảo ả rập
- アラビアゴムgôm ả rập
- アラフラ海アラフラかいbiển arafura
- アラブ
- アラブ首長国連邦アラブしゅちょうこくれんぽう
- アラブの春アラブのはるmùa xuân ả rập
- アラレガコCottus kazika
- アラーA-la, thánh a-la
- アラート
- アラーム
- アリア
- アリゲーターcá sấu
- アリストクラシー
- アリゾナA-ri-xô-na
- アリバイbằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm
- アリーナsân khấu, vũ đài
- 児化アルかnhi hoá, nhi hóa, ér hoá
- アル中アルちゅうchứng nghiện rượu
- アルカイスムcổ ngữ
- アルカイダ
- アルカディア
- アルカリkiềm
- アルカリ金属アルカリきんぞくkim loại kiềm
- アルカリ性アルカリせい
- アルカリ土類金属アルカリどるいきんぞく
- アルカンankan, hoàn chất
- アルキンankin
- アルケミストnhà giả kim
- アルケンanken
- アルコーブ
- アルコールrượu, rượu cồn, ancol
- アルコール依存症アルコールいぞんしょうchứng nghiện rượu
- アルコールハラスメントÁp lực từ bạn bè là phải uống rượu
- アルゴリズミック
- アルゴリズムthuật toán
- アルゴンagon
- アルザス
- アルジェAn-giê
- アルジェリアalgérie
- 阿爾及アルジェリアAlgeria
- アルジェリア民主人民共和国アルジェリアみんしゅじんみんきょうわこくCộng hòa Dân chủ Nhân dân Algérie
- アルゼンチンá căn đình
- アルタイ
- アルタイルsao ngưu lang
- アルツハイマー
- アルツハイマー病アルツハイマーびょうbệnh alzheimer
- アルデバラン
- アルデヒドanđêhit
- アルトđàn antô
- アルバイトviệc làm thêm
- アルバトロス
- アルバニアAn-ba-ni
- アルバニア語アルバニアごtiếng albani
- アルバムalbum
- アルバータ
- アルパイン
- アルパカlạc đà alpaca
- Αアルファ
- アルファ版アルファばんphiên bản alpha
- アルファベットbảng chữ cái
- アルファベット順アルファベットじゅんThứ tự bảng chữ cái
- アルブミン
- アルプス
- アルベドsuất phản chiếu
- アルペンスキーtrượt tuyết đổ đèo
- アルマジロ
- アルマナックlịch thư
- アルミ
- アルミ箔アルミはく
- アルミサッシ
- アルミニウムnhôm
- アルミホイルgiấy bạc
- アルメニアÁc-mê-ni-a
- アルメニア共和国アルメニアきょうわこくcộng hoà armenia
- アルメニア語アルメニアごtiếng armenia
- アルメニア人アルメニアじんNgười ác-mê-ni-a
- アレイ
- アレキサンドライト
- アレゴリーphúng dụ
- アレルギーdị ứng
- アレンジ
- アロエnha đam, lô hội
- アロハ
- アロマテラピー
- アロー
- アワビbào ngư
- アワー
- アワードphần thưởng
- アンカラĂng-ca-ra
- アンカー
- アンカーマン
- アングラ
- アングル
- アングロアメリカ
- アングロサクソンNgười anh-sắc
- アンケートbản câu hỏi, bảng câu hỏi
- アンコールbài hát lại, điệu múa lại
- アンゴラĂng-gô-la
- アンサンブル
- アンジェラス
- アンソロジーvăn tuyển
- アンタイドローン
- アンタナナリボAn-ta-na-na-ri-vô
- アンタレス
- アンダー
- アンダーシャツ
- アンダーパー
- アンダーライン
- アンチ
- アンチセミティズムChủ nghĩa bài do thái
- アンチテーゼphản đề
- アンチヒーローphản anh hùng
- アンチモニーantimon
- アンチモンantimon
- アンチョビーcá cơm, cá trổng
- アンティグアバーブーダAn-ti-goa và Bác-bu-đa
- アンティーク
- アンテナ
- アントニム
- アントルプルヌールchủ doanh nghiệp
- アンド
- アンドラAn-đô-ra
- アンドラ公国アンドラこうこく
- アンドラ・ラ・ベリャAn-đô-ra La Vê-la
- アンドロイドngười máy
- 安南アンナンan nam, trung kì
- アンバランスmất cân bằng
- アンバーグリスlong diên hương
- アンパサンドKý hiệu "và"
- アンパッサンbắt tốt qua đường
- アンファンテリブル
- アンフェア
- アンフェタミンhồng phiến
- アンプ
- アンプルống thuốc, ămpun
- アンペアampe
- アンマンAm-man
- アンモナイトcúc đá
- アンモニア
- アンモニウムamoni
- アヴァル語アヴァルごtiếng avar
- アヴェマリアkinh kính mừng
- アーカイバ
- アーカイブtrung tâm lưu trữ, kho tàng
- アーカンソーA-can-xò
- アーキテクチャ
- アーキビストchuyên viên lưu trữ
- アーク
- アーク灯アークとうđèn hồ quang
- アーケードcửa tò vò
- アーケードゲームtrò chơi điện tử
- アースtrái đất
- アース線アースせんdây nối đất
- アースガルズAsgard
- アースデー
- アーチvòm
- アーチェリーbắn cung
- アーティスト
- アーティチョークatisô
- アーティフィシャルインテリジェンスtrí tuệ nhân tạo
- アートnghệ thuật
- アートディレクター
- アードウルフchó sói đất
- アーバニティー
- アーバン
- アービトラージtrọng tài
- アーフェンピンシャーchó affenpinscher
- アーム
- アームチェアghế bành
- アームレスリングvật tay, gồng tay