TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アマゾン

tên riêng
amazon giọng máy của trình duyệt

アマゾン nghĩa là sông amazon.

Nghĩa của アマゾン

Danh từ riêng

  1. Sông Amazon.

Cách viết khác: アマゾーン

Từ ghép có アマゾン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Amazon (river, rainforest, etc.)
  • Danh từ Amazon (female warrior)

Câu hỏi thường gặp

アマゾン nghĩa là gì?

アマゾン (danh từ riêng) nghĩa là sông amazon.

アマゾン đọc là gì?

アマゾン đọc là アマゾン (romaji: amazon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.