アメリカ
アメリカ nghĩa là hoa kỳ, nước mỹ, châu mỹ.
Nghĩa của アメリカ
Danh từ
- viết tắt Hoa Kỳ, nước mỹ.
- Châu mỹ.
Cách viết khác: 亜米利加, 亜墨利加, 阿米利加, 亜美利加
Từ liên quan với アメリカ
Từ ghép có アメリカ
- アメリカ人 — Người mỹ, mỹ.
- アメリカ合衆国 — Hoa Kỳ, nước mĩ.
- アメリカンフットボール — Bóng bầu dục.
- ラテンアメリカ — Mỹ Latinh.
- 南アメリカ — Nam Mỹ.
- アメリカドル — Đô-la mỹ, đồng mỹ, Mĩ kim.
- アメリカ豹 — Báo đốm, báo đốm châu mỹ.
- 中央アメリカ — Trung mỹ.
- アメリカネリ — Mướp tây, đậu bắp.
- アメリカ英語 — Tiếng mỹ.
- アメリカおし — Vịt gỗ.
- アメリカンドリーム — Giấc mơ mĩ, giấc mơ mỹ.
- アメリカ領ヴァージン諸島 — Quần đảo Virgin thuộc Mỹ.
- アメリカ化 — Mĩ hoá.
- アメリカ州 — Châu Mỹ, Mỹ Lợi Gia.
- アメリカンワイヤーヘア — Mèo lông gợn sóng Hoa Kỳ.
Câu ví dụ với アメリカ
- アメリカ経済は世界最大です。 Nền kinh tế Mỹ là nền kinh tế lớn nhất thế giới.Tatoeba #230140
- アメリカの首都はどこですか。 Thủ đô của Mỹ là ở đâu?Tatoeba #230210
- 彼は先週アメリカへ行った。 Anh ta đã đi Mỹ tuần trước.Tatoeba #8839420
- アメリカはとても大きい。 Nước Mỹ rất rộng lớn.Tatoeba #230177
- アメリカはどの町にも図書館がある。 Thị trấn nào ở Mỹ cũng có thư viện.Tatoeba #230276
- 彼らはアメリカに移住するつもりです。 Họ định di cư sang Mỹ.Tatoeba #98220
- アメリカの警官は青い制服を着ている。 Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.Tatoeba #230217
- 彼はアメリカ大統領候補者の一人である。 Anh ấy là một ứng cử viên tổng thống Mỹ.Tatoeba #114805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (United States of) America; United States; US; USA (viết tắt)
- Danh từ America (land mass); the Americas
Câu hỏi thường gặp
アメリカ nghĩa là gì?
アメリカ (danh từ) nghĩa là hoa kỳ, nước mỹ, châu mỹ.
アメリカ đọc là gì?
アメリカ đọc là アメリカ (romaji: amerika).