アニメ
từ thông dụng
anime
giọng máy của trình duyệt
アニメ nghĩa là hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản, hoạt hình.
Nghĩa của アニメ
Danh từ
- viết tắt Hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản, hoạt hình, hoạt họa.
Từ liên quan với アニメ
Từ ghép có アニメ
- アニメーション — Hoạt hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ animation; animated film; animated cartoon; anime (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
アニメ nghĩa là gì?
アニメ (danh từ) nghĩa là hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản, hoạt hình.
アニメ đọc là gì?
アニメ đọc là アニメ (romaji: anime).