TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アニリングス

aniringusu giọng máy của trình duyệt

アニリングス nghĩa là Cách liếm đít.

Nghĩa của アニリングス

Danh từ

  1. Cách liếm đít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anilingus; analingus

Câu hỏi thường gặp

アニリングス nghĩa là gì?

アニリングス (danh từ) nghĩa là Cách liếm đít.

アニリングス đọc là gì?

アニリングス đọc là アニリングス (romaji: aniringusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.