TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アドベンチャー

từ thông dụng
adobenchā giọng máy của trình duyệt

アドベンチャー nghĩa là phiêu lưu.

Nghĩa của アドベンチャー

Danh từ

  1. Phiêu lưu.

Cách viết khác: アドヴェンチャー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adventure

Câu hỏi thường gặp

アドベンチャー nghĩa là gì?

アドベンチャー (danh từ) nghĩa là phiêu lưu.

アドベンチャー đọc là gì?

アドベンチャー đọc là アドベンチャー (romaji: adobenchā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.