TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アブラカダブラ

aburakadabura giọng máy của trình duyệt

アブラカダブラ nghĩa là Úm ba la xì bùa.

Nghĩa của アブラカダブラ

Thán từ

  1. Úm ba la xì bùa.

Cách viết khác: アブラカタブラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ abracadabra

Câu hỏi thường gặp

アブラカダブラ nghĩa là gì?

アブラカダブラ (thán từ) nghĩa là Úm ba la xì bùa.

アブラカダブラ đọc là gì?

アブラカダブラ đọc là アブラカダブラ (romaji: aburakadabura).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.