アフター
từ thông dụng
afutā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của アフター
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố after
- Danh từ socializing (with a host or hostess) outside the club (khẩu ngữ)