TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アナグラム

anaguramu giọng máy của trình duyệt

アナグラム nghĩa là phép đảo chữ, thuật đảo chữ.

Nghĩa của アナグラム

Danh từ

  1. Phép đảo chữ, thuật đảo chữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anagram

Câu hỏi thường gặp

アナグラム nghĩa là gì?

アナグラム (danh từ) nghĩa là phép đảo chữ, thuật đảo chữ.

アナグラム đọc là gì?

アナグラム đọc là アナグラム (romaji: anaguramu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.