TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ASEAN

tên riêng
アセアンasean giọng máy của trình duyệt

ASEAN nghĩa là asean.

Nghĩa của ASEAN

Danh từ riêng

  1. ASEAN.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Association of Southeast Asian Nations; ASEAN

Câu hỏi thường gặp

ASEAN nghĩa là gì?

ASEAN (danh từ riêng) nghĩa là asean.

ASEAN đọc là gì?

ASEAN đọc là アセアン (romaji: asean).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.