TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アドバイス

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
adobaisu giọng máy của trình duyệt

アドバイス nghĩa là Lời khuyên.

Nghĩa của アドバイス

Danh từ

  1. Lời khuyên.

Cách viết khác: アドヴァイス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advice

Câu hỏi thường gặp

アドバイス nghĩa là gì?

アドバイス (danh từ) nghĩa là Lời khuyên.

アドバイス đọc là gì?

アドバイス đọc là アドバイス (romaji: adobaisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.