TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アドバタイジング

adobataijingu giọng máy của trình duyệt

アドバタイジング nghĩa là sự quảng cáo.

Nghĩa của アドバタイジング

Danh từ

  1. Sự quảng cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advertising

Câu hỏi thường gặp

アドバタイジング nghĩa là gì?

アドバタイジング (danh từ) nghĩa là sự quảng cáo.

アドバタイジング đọc là gì?

アドバタイジング đọc là アドバタイジング (romaji: adobataijingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.