TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アブラハム

tên riêng
aburahamu giọng máy của trình duyệt

アブラハム nghĩa là Abraham.

Nghĩa của アブラハム

Danh từ riêng

  1. Abraham.

Câu hỏi thường gặp

アブラハム nghĩa là gì?

アブラハム (danh từ riêng) nghĩa là Abraham.

アブラハム đọc là gì?

アブラハム đọc là アブラハム (romaji: aburahamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.