TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アフガニスタン

tên riêng
afuganisutan giọng máy của trình duyệt

アフガニスタン nghĩa là a phú hãn.

Nghĩa của アフガニスタン

Danh từ riêng

  1. Áp-ga-ni-xtan, A Phú Hãn.

Cách viết khác: 亜富汗斯坦, 阿富汗斯坦, 阿富汗斯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Afghanistan

Câu hỏi thường gặp

アフガニスタン nghĩa là gì?

アフガニスタン (danh từ riêng) nghĩa là a phú hãn.

アフガニスタン đọc là gì?

アフガニスタン đọc là アフガニスタン (romaji: afuganisutan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.