アナウンサー
アナウンサー nghĩa là phát thanh viên.
Nghĩa của アナウンサー
Danh từ
- Phát thanh viên.
Cách viết khác: アナウンサ
Câu ví dụ với アナウンサー
- あの子のお母さんはアナウンサーです。 Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230976
- 彼がいきなり、アナウンサーのまねをしてしゃべり始めたので笑ってしまった。 Một cách bất ngờ anh ấy bắt đầu làm một điều ấn tượng của một người giới thiệu và tất cả chúng tôi đều tán dương ca ngợi anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ announcer; presenter; broadcaster; reporter
- Danh từ in-house television talent who does on-location fluff pieces for variety shows
Câu hỏi thường gặp
アナウンサー nghĩa là gì?
アナウンサー (danh từ) nghĩa là phát thanh viên.
アナウンサー đọc là gì?
アナウンサー đọc là アナウンサー (romaji: anaunsā).