アデノシンさんリンさんadenoshinsanrinsangiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt三 tam·酸 ?
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アデノシン三リン酸 nghĩa là ađênôzin triphotphat.
Nghĩa của アデノシン三リン酸
Danh từ
Ađênôzin triphotphat.
Cách viết khác: アデノシン三燐酸, アデノシンさんりんさん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ adenosine triphosphate; ATP
Câu hỏi thường gặp
アデノシン三リン酸 nghĩa là gì?
アデノシン三リン酸 (danh từ) nghĩa là ađênôzin triphotphat.
アデノシン三リン酸 đọc là gì?
アデノシン三リン酸 đọc là アデノシンさんリンさん (romaji: adenoshinsanrinsan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.