TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アザラシ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
azarashi giọng máy của trình duyệt

アザラシ nghĩa là hải cẩu.

Nghĩa của アザラシ

Danh từ

  1. Hải cẩu.

Cách viết khác: 海豹, あざらし, かいひょう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earless seal (Phocidae); true seal; seal

Câu hỏi thường gặp

アザラシ nghĩa là gì?

アザラシ (danh từ) nghĩa là hải cẩu.

アザラシ đọc là gì?

アザラシ đọc là アザラシ (romaji: azarashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.