アナログ
từ thông dụng
anarogu
giọng máy của trình duyệt
アナログ nghĩa là tương tự.
Nghĩa của アナログ
Tính từ đuôi na
- Tương tự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na analog; analogue
Câu hỏi thường gặp
アナログ nghĩa là gì?
アナログ (tính từ đuôi na) nghĩa là tương tự.
アナログ đọc là gì?
アナログ đọc là アナログ (romaji: anarogu).