TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アナログ

từ thông dụng
anarogu giọng máy của trình duyệt

アナログ nghĩa là tương tự.

Nghĩa của アナログ

Tính từ đuôi na

  1. Tương tự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na analog; analogue

Câu hỏi thường gặp

アナログ nghĩa là gì?

アナログ (tính từ đuôi na) nghĩa là tương tự.

アナログ đọc là gì?

アナログ đọc là アナログ (romaji: anarogu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.