TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アマゾン河海豚(かわいるか)

tên riêng
アマゾンかわいるかamazonkawairuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 河 hà·海 hải·豚 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アマゾン河海豚 nghĩa là cá heo sông amazon.

Nghĩa của アマゾン河海豚

Danh từ riêng

  1. Cá heo sông Amazon.

Câu hỏi thường gặp

アマゾン河海豚 nghĩa là gì?

アマゾン河海豚 (danh từ riêng) nghĩa là cá heo sông amazon.

アマゾン河海豚 đọc là gì?

アマゾン河海豚 đọc là アマゾンかわいるか (romaji: amazonkawairuka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.