TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アタッシェ

atasshe giọng máy của trình duyệt

アタッシェ nghĩa là tuỳ viên.

Nghĩa của アタッシェ

Danh từ

  1. Tuỳ viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attaché

Câu hỏi thường gặp

アタッシェ nghĩa là gì?

アタッシェ (danh từ) nghĩa là tuỳ viên.

アタッシェ đọc là gì?

アタッシェ đọc là アタッシェ (romaji: atasshe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.