アピール
từ thông dụng
apīru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của アピール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appeal (e.g. for peace); plea; request
- Danh từ appeal (of something); attractiveness; allure
- Danh từ appeal (to the referee)
- Danh từ emphasizing; calling attention to; making a display of; showing off; playing up
Cách viết khác: アッピール
Từ ghép có アピール
- セックスアピール — Hấp dẫn tình dục.