TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アピール

từ thông dụng
apīru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của アピール

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appeal (e.g. for peace); plea; request
  • Danh từ appeal (of something); attractiveness; allure
  • Danh từ appeal (to the referee)
  • Danh từ emphasizing; calling attention to; making a display of; showing off; playing up

Cách viết khác: アッピール

Từ ghép có アピール

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.