TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アスファルト

từ thông dụng
asufaruto giọng máy của trình duyệt

アスファルト nghĩa là nhựa đường.

Nghĩa của アスファルト

Danh từ

  1. Nhựa đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asphalt

Câu hỏi thường gặp

アスファルト nghĩa là gì?

アスファルト (danh từ) nghĩa là nhựa đường.

アスファルト đọc là gì?

アスファルト đọc là アスファルト (romaji: asufaruto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.