TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アクメ

akume giọng máy của trình duyệt

アクメ nghĩa là lúc cực khoái.

Nghĩa của アクメ

Danh từ

  1. Lúc cực khoái.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với アクメ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orgasm

Câu hỏi thường gặp

アクメ nghĩa là gì?

アクメ (danh từ) nghĩa là lúc cực khoái.

アクメ đọc là gì?

アクメ đọc là アクメ (romaji: akume).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.