アックス
akkusu
giọng máy của trình duyệt
アックス nghĩa là rìu.
Nghĩa của アックス
Danh từ
- Rìu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ axe
Câu hỏi thường gặp
アックス nghĩa là gì?
アックス (danh từ) nghĩa là rìu.
アックス đọc là gì?
アックス đọc là アックス (romaji: akkusu).