TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アックス

akkusu giọng máy của trình duyệt

アックス nghĩa là rìu.

Nghĩa của アックス

Danh từ

  1. Rìu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axe

Câu hỏi thường gặp

アックス nghĩa là gì?

アックス (danh từ) nghĩa là rìu.

アックス đọc là gì?

アックス đọc là アックス (romaji: akkusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.