TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アスタナ

tên riêng
asutana giọng máy của trình duyệt

アスタナ nghĩa là A-xta-na.

Nghĩa của アスタナ

Danh từ riêng

  1. A-xta-na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Astana (Kazakhstan)

Câu hỏi thường gặp

アスタナ nghĩa là gì?

アスタナ (danh từ riêng) nghĩa là A-xta-na.

アスタナ đọc là gì?

アスタナ đọc là アスタナ (romaji: asutana).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.