TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アプリオリ

apuriori giọng máy của trình duyệt

アプリオリ nghĩa là tiên nghiệm.

Nghĩa của アプリオリ

Tính từ đuôi na

  1. Tiên nghiệm.

Cách viết khác: ア・プリオリ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với アプリオリ

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na a priori

Câu hỏi thường gặp

アプリオリ nghĩa là gì?

アプリオリ (tính từ đuôi na) nghĩa là tiên nghiệm.

アプリオリ đọc là gì?

アプリオリ đọc là アプリオリ (romaji: apuriori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.