TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アマランサス

amaransasu giọng máy của trình duyệt

アマランサス nghĩa là dền, giền.

Nghĩa của アマランサス

Danh từ

  1. Dền, giền.

Từ liên quan với アマランサス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amaranthus; amaranth

Câu hỏi thường gặp

アマランサス nghĩa là gì?

アマランサス (danh từ) nghĩa là dền, giền.

アマランサス đọc là gì?

アマランサス đọc là アマランサス (romaji: amaransasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.