TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アスタリスク

asutarisuku giọng máy của trình duyệt

アスタリスク nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.

Nghĩa của アスタリスク

Danh từ

  1. Dấu sao, dấu hoa thị.

Cách viết khác: アステリスク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asterisk

Câu hỏi thường gặp

アスタリスク nghĩa là gì?

アスタリスク (danh từ) nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.

アスタリスク đọc là gì?

アスタリスク đọc là アスタリスク (romaji: asutarisuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.