TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アットマーク

attomāku giọng máy của trình duyệt

アットマーク nghĩa là a còng, a móc.

Nghĩa của アットマーク

Danh từ

  1. A còng, a móc.

Cách viết khác: アット・マーク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ @ sign; at sign; at symbol

Câu hỏi thường gặp

アットマーク nghĩa là gì?

アットマーク (danh từ) nghĩa là a còng, a móc.

アットマーク đọc là gì?

アットマーク đọc là アットマーク (romaji: attomāku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.