TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アベック

từ thông dụng
abekku giọng máy của trình duyệt

アベック nghĩa là cặp.

Nghĩa của アベック

Danh từ

  1. cũ Cặp.

Cách viết khác: アヴェック

Từ liên quan với アベック

Câu ví dụ với アベック

  • 公園にたくさんのアベックがいた。 Có rất nhiều cặp tình nhân ở công viên.Tatoeba #174056

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ back-to-back (e.g. home runs); dual (e.g. victory); tandem (e.g. flight); double
  • Danh từ (romantic) couple (cũ)

Câu hỏi thường gặp

アベック nghĩa là gì?

アベック (danh từ) nghĩa là cặp.

アベック đọc là gì?

アベック đọc là アベック (romaji: abekku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.