TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アミュレット

amyuretto giọng máy của trình duyệt

アミュレット nghĩa là bùa, yếm thắng vật.

Nghĩa của アミュレット

Danh từ

  1. Bùa, yếm thắng vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amulet

Câu hỏi thường gặp

アミュレット nghĩa là gì?

アミュレット (danh từ) nghĩa là bùa, yếm thắng vật.

アミュレット đọc là gì?

アミュレット đọc là アミュレット (romaji: amyuretto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.