アジ
từ thông dụng
aji
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của アジ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horse mackerel (Carangidae spp., esp. the Japanese horse mackerel, Trachurus japonicus); jack mackerel; pompano; scad
Cách viết khác: 鯵, 鰺, あじ