アスペルガーしょうこうぐんasuperugāshōkōgungiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt症 chứng·候 hậu·群 quần
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アスペルガー症候群 nghĩa là hội chứng asperger.
Nghĩa của アスペルガー症候群
Danh từ riêng
Hội chứng asperger.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Asperger syndrome; Asperger's syndrome; Asperger's
Câu hỏi thường gặp
アスペルガー症候群 nghĩa là gì?
アスペルガー症候群 (danh từ riêng) nghĩa là hội chứng asperger.
アスペルガー症候群 đọc là gì?
アスペルガー症候群 đọc là アスペルガーしょうこうぐん (romaji: asuperugāshōkōgun).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.