TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アスンシオン

tên riêng
asunshion giọng máy của trình duyệt

アスンシオン nghĩa là A-xun-xi-ôn.

Nghĩa của アスンシオン

Danh từ riêng

  1. A-xun-xi-ôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Asunción (Paraguay)

Câu hỏi thường gặp

アスンシオン nghĩa là gì?

アスンシオン (danh từ riêng) nghĩa là A-xun-xi-ôn.

アスンシオン đọc là gì?

アスンシオン đọc là アスンシオン (romaji: asunshion).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.