TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アニメーション

từ thông dụng
animēshon giọng máy của trình duyệt

アニメーション nghĩa là hoạt hình, hoạt họa.

Nghĩa của アニメーション

Danh từ

  1. Hoạt hình.
  2. Hoạt họa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animation; animated film; animated cartoon

Câu hỏi thường gặp

アニメーション nghĩa là gì?

アニメーション (danh từ) nghĩa là hoạt hình, hoạt họa.

アニメーション đọc là gì?

アニメーション đọc là アニメーション (romaji: animēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.