TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アストロノート

asutoronōto giọng máy của trình duyệt

アストロノート nghĩa là phi hành gia.

Nghĩa của アストロノート

Danh từ

  1. Nhà du hành vũ trụ, phi hành gia.

Cách viết khác: アストロノウト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astronaut

Câu hỏi thường gặp

アストロノート nghĩa là gì?

アストロノート (danh từ) nghĩa là phi hành gia.

アストロノート đọc là gì?

アストロノート đọc là アストロノート (romaji: asutoronōto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.