TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アジア大会(たいかい)

tên riêng
アジアたいかいajiataikai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại·会 hội

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アジア大会 nghĩa là á vận hội.

Nghĩa của アジア大会

Danh từ riêng

  1. Đại hội Thể thao châu Á, Á vận hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Asian Games

Câu hỏi thường gặp

アジア大会 nghĩa là gì?

アジア大会 (danh từ riêng) nghĩa là á vận hội.

アジア大会 đọc là gì?

アジア大会 đọc là アジアたいかい (romaji: ajiataikai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.