TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アドベ

adobe giọng máy của trình duyệt

アドベ nghĩa là gạch sống.

Nghĩa của アドベ

Danh từ

  1. Gạch sống.

Cách viết khác: アドービ, アドビ

Từ ghép có アドベ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adobe; adobe brick

Câu hỏi thường gặp

アドベ nghĩa là gì?

アドベ (danh từ) nghĩa là gạch sống.

アドベ đọc là gì?

アドベ đọc là アドベ (romaji: adobe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.