アバウト
từ thông dụng
abauto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của アバウト
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na approximate (number); rough (calculation)
- Tính từ đuôi na sloppy; lackadaisical; crude
Từ ghép có アバウト
- ラウンドアバウト — Vòng xuyến.