TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アプリケーション

từ thông dụng
apurikēshon giọng máy của trình duyệt

アプリケーション nghĩa là ứng dụng.

Nghĩa của アプリケーション

Danh từ

  1. Ứng dụng.

Cách viết khác: アプリケイション

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application; application software
  • Danh từ application; putting into use
  • Danh từ application; request; petition

Câu hỏi thường gặp

アプリケーション nghĩa là gì?

アプリケーション (danh từ) nghĩa là ứng dụng.

アプリケーション đọc là gì?

アプリケーション đọc là アプリケーション (romaji: apurikēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.