TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アポステリオリ

aposuteriori giọng máy của trình duyệt

アポステリオリ nghĩa là hậu nghiệm.

Nghĩa của アポステリオリ

Tính từ đuôi na

  1. Hậu nghiệm.

Cách viết khác: ア・ポステリオリ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với アポステリオリ

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na a posteriori

Câu hỏi thường gặp

アポステリオリ nghĩa là gì?

アポステリオリ (tính từ đuôi na) nghĩa là hậu nghiệm.

アポステリオリ đọc là gì?

アポステリオリ đọc là アポステリオリ (romaji: aposuteriori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.