TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アクティビティ

từ thông dụng
akutibiti giọng máy của trình duyệt

アクティビティ nghĩa là hoạt động.

Nghĩa của アクティビティ

Danh từ

  1. Hoạt động.

Cách viết khác: アクティビティー, アクティヴィティ, アクテビティ, アクティヴィティー, アクテビティー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ activity

Câu hỏi thường gặp

アクティビティ nghĩa là gì?

アクティビティ (danh từ) nghĩa là hoạt động.

アクティビティ đọc là gì?

アクティビティ đọc là アクティビティ (romaji: akutibiti).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.