TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アナテマ

anatema giọng máy của trình duyệt

アナテマ nghĩa là Sự rút phép thông công.

Nghĩa của アナテマ

Danh từ

  1. Sự rút phép thông công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anathema

Câu hỏi thường gặp

アナテマ nghĩa là gì?

アナテマ (danh từ) nghĩa là Sự rút phép thông công.

アナテマ đọc là gì?

アナテマ đọc là アナテマ (romaji: anatema).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.